Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

단아하다

danahada [다나하다]

단아해요 · 단아했어요 · 단아한 (+noun)

đoan trang, nhã nhặn, thanh lịch

Ví dụ

그녀는 단아한 한복 차림으로 손님들을 맞았어요.

Cô ấy đón khách trong bộ hanbok thanh lịch, đoan trang.

Thành phần từ

단 ngay ngắn아 tao nhã

Nghĩa đen là “ngay ngắn và tao nhã”. Hán Việt: đoan nhã (gần với “đoan trang”, “nhã nhặn”).