낭랑해요 · 낭랑했어요 · 낭랑한 (+noun)
(giọng) trong trẻo, vang vang, sang sảng
Ví dụ
아이가 낭랑한 목소리로 시를 읽었어요.
Đứa trẻ đọc bài thơ bằng giọng trong trẻo vang vang.
Thành phần từ
낭 sáng sủa+랑 sáng sủa
Nghĩa đen là “sáng, sáng” — giọng nói trong như ánh sáng. Hán Việt: lãng lãng.
Bạn nên biết
Phát âm là [낭낭하다] — ㄹ đứng sau ㅇ biến thành ㄴ.
Từ liên quan