Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

낭랑하다

nangnanghada [낭낭하다]

낭랑해요 · 낭랑했어요 · 낭랑한 (+noun)

(giọng) trong trẻo, vang vang, sang sảng

Ví dụ

아이가 낭랑한 목소리로 시를 읽었어요.

Đứa trẻ đọc bài thơ bằng giọng trong trẻo vang vang.

Thành phần từ

낭 sáng sủa랑 sáng sủa

Nghĩa đen là “sáng, sáng” — giọng nói trong như ánh sáng. Hán Việt: lãng lãng.

Bạn nên biết

Phát âm là [낭낭하다] — ㄹ đứng sau ㅇ biến thành ㄴ.