Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

무작정

mujakjeong [무작쩡]

무작정 + verb (무작정 떠나다, 무작정 기다리다)

không kế hoạch, mù quáng, liều

Ví dụ

계획도 없이 무작정 서울로 올라왔어요.

Tôi đã liều lên Seoul mà chẳng có kế hoạch gì.

Thành phần từ

무 không작 cân nhắc정 định

Nghĩa đen là "không cân nhắc và quyết định". Hán Việt: vô chước định ("châm chước").