Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

소재

sojae

소재가 · 소재를

chất liệu, vật liệu; đề tài, chất liệu (sáng tác)

Ví dụ

이 옷은 가볍고 시원한 소재로 만들었어요.

Bộ quần áo này được làm từ chất liệu nhẹ và mát.

Thành phần từ

소 mộc, thô재 vật liệu

Nghĩa đen là "vật liệu thô"; cũng là "chất liệu" cho một câu chuyện hay bộ phim. Hán Việt: tố tài.

Bạn nên biết

Từ đồng âm 소재 (所在) nghĩa là "nơi ở, tung tích" (sở tại), như 소재를 파악하다 "xác định tung tích".