Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

고전

gojeon

고전이 · 고전을

tác phẩm kinh điển, cổ điển

Ví dụ

방학 동안 고전 소설을 몇 권 읽었어요.

Kỳ nghỉ vừa rồi mình đã đọc vài cuốn tiểu thuyết kinh điển.

Thành phần từ

고 cũ, xưa전 sách kinh điển

Nghĩa đen là "sách mẫu mực xưa". Hán Việt: cổ điển — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Nhạc cổ điển về lý là 고전 음악, nhưng người ta gần như luôn nói 클래식.