고전이 · 고전을
tác phẩm kinh điển, cổ điển
Ví dụ
방학 동안 고전 소설을 몇 권 읽었어요.
Kỳ nghỉ vừa rồi mình đã đọc vài cuốn tiểu thuyết kinh điển.
Thành phần từ
고 cũ, xưa+전 sách kinh điển
Nghĩa đen là "sách mẫu mực xưa". Hán Việt: cổ điển — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Nhạc cổ điển về lý là 고전 음악, nhưng người ta gần như luôn nói 클래식.
Từ liên quan