Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

등하불명

deunghabulmyeong

등하불명이에요 · 등하불명이라더니

dưới đèn thì tối; không thấy cái ở ngay trước mắt

Ví dụ

등하불명이라더니 안경이 바로 책상 위에 있었네요.

Đúng là dưới đèn thì tối, cặp kính nằm ngay trên bàn mà không thấy.

Thành phần từ

등 đèn하 dưới불 không명 sáng

Nghĩa đen là "dưới đèn không sáng". Hán Việt: đăng hạ bất minh.

Bạn nên biết

Tục ngữ thuần Hàn 등잔 밑이 어둡다 cùng nghĩa và phổ biến hơn trong văn nói hằng ngày.