Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

두문불출

dumunbulchul

두문불출하다 · 두문불출했어요

đóng cửa không ra ngoài, ở lì trong nhà

Ví dụ

그는 시험 준비를 위해 한 달 동안 두문불출했어요.

Anh ấy đóng cửa ở lì trong nhà suốt một tháng để ôn thi.

Thành phần từ

두 đóng문 cổng불 không출 ra

Nghĩa đen là "đóng cổng không ra". Hán Việt: đỗ môn bất xuất.