Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

대손

daeson

대손이 · 대손을

nợ khó đòi, tổn thất cho vay

Ví dụ

은행은 대손에 대비해 충당금을 쌓았습니다.

Ngân hàng đã trích lập dự phòng để đối phó với nợ khó đòi.

Thành phần từ

대 cho vay손 tổn thất

Nghĩa đen là "tổn thất khi cho vay" — tiền cho vay không thu về được. Hán Việt: thải tổn.

Bạn nên biết

Chủ yếu gặp trong thuật ngữ kế toán như 대손충당금 (dự phòng nợ khó đòi) và 대손상각 (xóa nợ khó đòi).