Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

금본위제

geumbonwije [금보뉘제]

금본위제가 · 금본위제를

chế độ bản vị vàng

Ví dụ

미국은 1971년에 금본위제를 사실상 폐지했습니다.

Năm 1971, Mỹ trên thực tế đã bãi bỏ chế độ bản vị vàng.

Thành phần từ

금 vàng본 gốc위 vị trí제 chế độ

Nghĩa đen là "chế độ lấy vàng làm đơn vị gốc". Hán Việt: kim bản vị chế — giống "chế độ bản vị vàng" của tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [금보뉘제].