Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

기축통화

gichuktonghwa

기축통화가 · 기축통화를

đồng tiền chủ chốt, đồng tiền dự trữ

Ví dụ

달러는 세계의 기축통화 역할을 하고 있습니다.

Đồng đô la đang đóng vai trò đồng tiền dự trữ của thế giới.

Thành phần từ

기 nền축 trục통 thông화 hàng hóa, tiền

Nghĩa đen là "tiền tệ làm trục nền tảng" của thương mại thế giới. Hán Việt: cơ trục thông hóa.