Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

당혹스럽다

danghokseureopda [당혹쓰럽따]

당혹스러워요 · 당혹스러웠어요 · 당혹스러운 (+noun) (ㅂ irregular)

bối rối, lúng túng, hoang mang

Ví dụ

갑자기 어려운 질문을 받아서 당혹스러웠어요.

Bất ngờ bị hỏi một câu khó nên tôi thấy lúng túng.

Thành phần từ

당 đối mặt혹 mê hoặc

Nghĩa đen là "đối mặt với sự mê hoặc"; -스럽다 nghĩa là "cảm thấy như". Hán Việt: đương hoặc.