당혹스러워요 · 당혹스러웠어요 · 당혹스러운 (+noun) (ㅂ irregular)
bối rối, lúng túng, hoang mang
Ví dụ
갑자기 어려운 질문을 받아서 당혹스러웠어요.
Bất ngờ bị hỏi một câu khó nên tôi thấy lúng túng.
Thành phần từ
당 đối mặt+혹 mê hoặc
Nghĩa đen là "đối mặt với sự mê hoặc"; -스럽다 nghĩa là "cảm thấy như". Hán Việt: đương hoặc.