Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

구심력

gusimnyeok [구심녁]

구심력이 · 구심력을

lực hướng tâm; sức gắn kết

Ví dụ

물체가 원을 그리며 돌려면 구심력이 필요합니다.

Muốn một vật chuyển động theo đường tròn thì cần có lực hướng tâm.

Thành phần từ

구 tìm심 tâm력 lực

Nghĩa đen là "lực tìm về tâm". Hán Việt: cầu tâm lực (tiếng Việt nói "lực hướng tâm").

Bạn nên biết

Nghĩa bóng chỉ sức gắn kết, khả năng quy tụ mọi người của người lãnh đạo hay tổ chức.