마그네슘이 · 마그네슘을
magiê
Ví dụ
마그네슘이 부족하면 눈 밑이 떨릴 수 있어요.
Nếu thiếu magiê thì mí mắt dưới có thể bị giật.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "magnesium".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
마그네슘이 · 마그네슘을
magiê
Ví dụ
마그네슘이 부족하면 눈 밑이 떨릴 수 있어요.
Nếu thiếu magiê thì mí mắt dưới có thể bị giật.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "magnesium".
Từ liên quan