Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

탄성

tanseong

탄성이 · 탄성을

tính đàn hồi

Ví dụ

고무줄은 탄성이 좋아서 늘어났다가 다시 돌아와요.

Dây chun có độ đàn hồi tốt nên kéo giãn ra rồi lại co về như cũ.

Thành phần từ

탄 bật, nảy성 tính chất

Nghĩa đen là "tính bật nảy". Hán Việt: đàn tính (tiếng Việt nói "tính đàn hồi"). Lưu ý từ đồng âm: 탄성 còn có nghĩa là tiếng thốt lên thán phục.