Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

만유인력

manyuillyeok [마뉴일력]

만유인력이 · 만유인력을

lực vạn vật hấp dẫn, trọng lực

Ví dụ

뉴턴은 사과가 떨어지는 것을 보고 만유인력을 생각했다고 해요.

Người ta kể rằng Newton đã nghĩ ra định luật vạn vật hấp dẫn sau khi thấy quả táo rơi.

Thành phần từ

만 muôn유 có인 kéo력 lực

Nghĩa đen là "lực hút của muôn vật". Hán Việt: vạn hữu dẫn lực (tiếng Việt nói "lực vạn vật hấp dẫn").

Bạn nên biết

Phát âm là [마뉴일력] — ㄴ đứng trước ㄹ biến thành ㄹ.