N 덕분에 · 덕분이에요
nhờ, nhờ có (điều tốt)
Ví dụ
선생님 덕분에 한국어 실력이 많이 늘었어요.
Nhờ cô giáo mà tiếng Hàn của mình tiến bộ rất nhiều.
Thành phần từ
덕 đức+분 phần
Nghĩa đen là "phần ân đức" — được hưởng lợi từ lòng tốt của ai đó. Hán Việt: đức phần.
Bạn nên biết
Dùng 덕분에 cho kết quả tốt; kết quả xấu thì dùng 때문에 hoặc 탓에.
Từ liên quan