리포트가 · 리포트를
bài luận, tiểu luận (đại học); báo cáo
Ví dụ
금요일까지 리포트를 제출해야 해요.
Tôi phải nộp bài tiểu luận trước thứ Sáu.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "report"; ở đại học Hàn Quốc nó chỉ bài tiểu luận hoặc bài tập viết.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
리포트가 · 리포트를
bài luận, tiểu luận (đại học); báo cáo
Ví dụ
금요일까지 리포트를 제출해야 해요.
Tôi phải nộp bài tiểu luận trước thứ Sáu.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "report"; ở đại học Hàn Quốc nó chỉ bài tiểu luận hoặc bài tập viết.