출석부가 · 출석부를
sổ điểm danh
Ví dụ
선생님이 출석부를 보며 이름을 부르셨어요.
Cô giáo vừa nhìn sổ điểm danh vừa gọi tên.
Thành phần từ
출 ra+석 chỗ ngồi+부 sổ
Nghĩa đen là "sổ ghi việc có mặt" (Hán Việt: xuất tịch bộ).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
출석부가 · 출석부를
sổ điểm danh
Ví dụ
선생님이 출석부를 보며 이름을 부르셨어요.
Cô giáo vừa nhìn sổ điểm danh vừa gọi tên.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "sổ ghi việc có mặt" (Hán Việt: xuất tịch bộ).
Từ liên quan