Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

출석부

chulseokbu [출썩뿌]

출석부가 · 출석부를

sổ điểm danh

Ví dụ

선생님이 출석부를 보며 이름을 부르셨어요.

Cô giáo vừa nhìn sổ điểm danh vừa gọi tên.

Thành phần từ

출 ra석 chỗ ngồi부 sổ

Nghĩa đen là "sổ ghi việc có mặt" (Hán Việt: xuất tịch bộ).