Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

당당하다

dangdanghada

당당해요 · 당당했어요 · 당당한 (+noun)

đường hoàng, tự tin, hiên ngang

Ví dụ

면접에서는 당당하게 자기 생각을 말하세요.

Khi phỏng vấn, hãy tự tin nói lên suy nghĩ của mình.

Thành phần từ

당 nhà lớn당 nhà lớn

Nghĩa đen là "sảnh đường" — uy nghi như tòa nhà lớn. Hán Việt: đường đường — tiếng Việt cũng có "đường đường chính chính".