당당해요 · 당당했어요 · 당당한 (+noun)
đường hoàng, tự tin, hiên ngang
Ví dụ
면접에서는 당당하게 자기 생각을 말하세요.
Khi phỏng vấn, hãy tự tin nói lên suy nghĩ của mình.
Thành phần từ
당 nhà lớn+당 nhà lớn
Nghĩa đen là "sảnh đường" — uy nghi như tòa nhà lớn. Hán Việt: đường đường — tiếng Việt cũng có "đường đường chính chính".