Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

때마침

ttaemachim

때마침 + event (때마침 버스가 왔다)

vừa đúng lúc, đúng lúc đó

Ví dụ

비가 오기 시작했는데 때마침 버스가 왔어요.

Trời bắt đầu mưa thì vừa đúng lúc xe buýt tới.

Thành phần từ

때 "lúc" + 마침 "vừa lúc": "đúng thời điểm".