때마침 + event (때마침 버스가 왔다)
vừa đúng lúc, đúng lúc đó
Ví dụ
비가 오기 시작했는데 때마침 버스가 왔어요.
Trời bắt đầu mưa thì vừa đúng lúc xe buýt tới.
Thành phần từ
때 "lúc" + 마침 "vừa lúc": "đúng thời điểm".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
때마침 + event (때마침 버스가 왔다)
vừa đúng lúc, đúng lúc đó
Ví dụ
비가 오기 시작했는데 때마침 버스가 왔어요.
Trời bắt đầu mưa thì vừa đúng lúc xe buýt tới.
Thành phần từ
때 "lúc" + 마침 "vừa lúc": "đúng thời điểm".
Từ liên quan