Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

마저

majeo

마저 + verb (마저 먹다/하다) = finish the rest

(làm) nốt, hết phần còn lại

Ví dụ

남은 밥을 마저 먹고 나갈게요.

Tôi ăn nốt chỗ cơm còn lại rồi đi.

Bạn nên biết

Là trạng từ thì nghĩa là "làm nốt phần còn lại"; là trợ từ (너마저) thì nghĩa là "ngay cả bạn".