마땅히 + -아/어야 하다 (마땅히 지켜야 한다)
đương nhiên, lẽ ra phải, xứng đáng
Ví dụ
약속은 마땅히 지켜야 합니다.
Lời hứa thì đương nhiên phải giữ.
Thành phần từ
Từ 마땅하다 "thích đáng, xứng đáng".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
마땅히 + -아/어야 하다 (마땅히 지켜야 한다)
đương nhiên, lẽ ra phải, xứng đáng
Ví dụ
약속은 마땅히 지켜야 합니다.
Lời hứa thì đương nhiên phải giữ.
Thành phần từ
Từ 마땅하다 "thích đáng, xứng đáng".
Từ liên quan