Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

때로

ttaero

때로(는) + verb; 때로는 A, 때로는 B

đôi khi, có lúc, thỉnh thoảng

Ví dụ

때로는 혼자 있는 시간도 필요해요.

Đôi khi bạn cũng cần thời gian ở một mình.

Thành phần từ

때 "lúc" + -로: "theo lúc".