Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

들뜨다

deultteuda

들떠요 · 들떴어요 · 들뜰 거예요 · 들뜬 (+noun) (ㅡ drops)

náo nức, bồn chồn; (giấy dán tường, da) bị bong, bong tróc

Ví dụ

여행을 앞두고 마음이 들떠 있어요.

Sắp đi du lịch nên lòng mình náo nức lắm.

Thành phần từ

Có chứa 뜨다 "nổi": lòng phơi phới vì phấn khích.