들떠요 · 들떴어요 · 들뜰 거예요 · 들뜬 (+noun) (ㅡ drops)
náo nức, bồn chồn; (giấy dán tường, da) bị bong, bong tróc
Ví dụ
여행을 앞두고 마음이 들떠 있어요.
Sắp đi du lịch nên lòng mình náo nức lắm.
Thành phần từ
Có chứa 뜨다 "nổi": lòng phơi phới vì phấn khích.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
들떠요 · 들떴어요 · 들뜰 거예요 · 들뜬 (+noun) (ㅡ drops)
náo nức, bồn chồn; (giấy dán tường, da) bị bong, bong tróc
Ví dụ
여행을 앞두고 마음이 들떠 있어요.
Sắp đi du lịch nên lòng mình náo nức lắm.
Thành phần từ
Có chứa 뜨다 "nổi": lòng phơi phới vì phấn khích.
Từ liên quan