Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

들어맞다

deureomatda [드러맏따]

들어맞아요 · 들어맞았어요 · 들어맞을 거예요 · 들어맞은 (+noun)

vừa khít, khớp; đúng, trở thành sự thật

Ví dụ

어제 일기 예보가 정확히 들어맞았어요.

Dự báo thời tiết hôm qua đúng hoàn toàn.

Thành phần từ

들다 "vào" + 맞다 "vừa": vừa khít.

Bạn nên biết

Thường nói về dự đoán: 예상이 들어맞다 "dự đoán đã đúng".