뚫어요 · 뚫었어요 · 뚫을 거예요 · 뚫으세요
khoan, xỏ, đục thủng; vượt qua, đột phá; thông (tắc)
Ví dụ
귀를 뚫으려고 액세서리 가게에 갔어요.
Mình đến cửa hàng phụ kiện để bấm lỗ tai.
Bạn nên biết
Phát âm là [뚤타]; ㅎ câm trước nguyên âm: 뚫어요 [뚜러요].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
뚫어요 · 뚫었어요 · 뚫을 거예요 · 뚫으세요
khoan, xỏ, đục thủng; vượt qua, đột phá; thông (tắc)
Ví dụ
귀를 뚫으려고 액세서리 가게에 갔어요.
Mình đến cửa hàng phụ kiện để bấm lỗ tai.
Bạn nên biết
Phát âm là [뚤타]; ㅎ câm trước nguyên âm: 뚫어요 [뚜러요].
Từ liên quan