Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

뚫다

ttulta [뚤타]

뚫어요 · 뚫었어요 · 뚫을 거예요 · 뚫으세요

khoan, xỏ, đục thủng; vượt qua, đột phá; thông (tắc)

Ví dụ

귀를 뚫으려고 액세서리 가게에 갔어요.

Mình đến cửa hàng phụ kiện để bấm lỗ tai.

Bạn nên biết

Phát âm là [뚤타]; ㅎ câm trước nguyên âm: 뚫어요 [뚜러요].