Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

왕따

wangtta

왕따가 · 왕따를

người bị cô lập, bị bắt nạt; sự tẩy chay

Ví dụ

그 아이는 반에서 왕따를 당해서 학교에 가기 싫어해요.

Đứa bé đó bị cả lớp cô lập nên không muốn đến trường.

Thành phần từ

왕 vua

Tiếng lóng: 왕 "vua, siêu" + 따 trong 따돌림, tức là "kẻ bị xa lánh nhất".

Bạn nên biết

Là tiếng lóng nhưng ai cũng biết; 왕따를 당하다 = bị cô lập, bị tẩy chay.