Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

따갑다

ttagapda [따갑따]

따가워요 · 따가웠어요 · 따가운 (+noun) (ㅂ irregular)

cay, rát, châm chích; (nắng) gay gắt

Ví dụ

연기 때문에 눈이 너무 따가워요.

Vì khói nên mắt tôi cay quá.

Thành phần từ

Còn dùng trong 햇볕이 따갑다 "nắng gắt, nắng rát da".

Bạn nên biết

Dùng 따갑다 cho cảm giác rát bề mặt (mắt, họng, da); dùng 쓰리다 cho cảm giác xót, nóng rát bên trong, như khi đói bụng.