고통스러워요 · 고통스러웠어요 · 고통스러운 (+noun) (ㅂ irregular)
đau đớn, đau khổ
Ví dụ
사랑하는 사람과 헤어지는 것은 정말 고통스러워요.
Chia tay người mình yêu thật sự rất đau khổ.
Thành phần từ
고 đắng, khổ+통 đau
고통 "nỗi đau" + -스럽다 "đầy, mang tính chất"; -스럽다 tạo tính từ: 자랑스럽다, 걱정스럽다.
Từ liên quan