Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

저리다

jeorida

저려요 · 저렸어요 · 저릴 거예요 · 저린 (+noun)

tê, tê rần (như kiến bò); nhói (lòng, nghĩa bóng)

Ví dụ

오래 앉아 있었더니 다리가 저려요.

Ngồi lâu quá nên chân tôi bị tê.

Thành phần từ

Cũng dùng theo nghĩa bóng: 가슴이 저리다 nghĩa là "lòng nhói đau" vì buồn.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 절이다 "ướp muối, muối dưa" — cả hai đều phát âm là [저리다].