저려요 · 저렸어요 · 저릴 거예요 · 저린 (+noun)
tê, tê rần (như kiến bò); nhói (lòng, nghĩa bóng)
Ví dụ
오래 앉아 있었더니 다리가 저려요.
Ngồi lâu quá nên chân tôi bị tê.
Thành phần từ
Cũng dùng theo nghĩa bóng: 가슴이 저리다 nghĩa là "lòng nhói đau" vì buồn.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 절이다 "ướp muối, muối dưa" — cả hai đều phát âm là [저리다].
Từ liên quan