Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

울렁거리다

ulleonggeorida

울렁거려요 · 울렁거렸어요 · 울렁거릴 거예요 · 울렁거리는 (+noun)

nôn nao, cồn cào (bụng); hồi hộp, xao xuyến (tim)

Ví dụ

버스에서 책을 읽었더니 속이 울렁거려요.

Tôi đọc sách trên xe buýt nên giờ bụng nôn nao.

Thành phần từ

울렁 gợi chuyển động dập dềnh như sóng — bụng bạn chao đảo như sóng; 울렁울렁.

Bạn nên biết

Cũng dùng cho tim đập rộn ràng vì hồi hộp hay háo hức: 가슴이 울렁거리다.