쑤셔요 · 쑤셨어요 · 쑤실 거예요 · 쑤시는 (+noun)
đau nhức, nhức nhối; chọc, xỉa
Ví dụ
비가 오면 무릎이 쑤셔요.
Hễ trời mưa là đầu gối tôi lại nhức.
Thành phần từ
Nghĩa gốc là "chọc, đâm" — cơn đau như bị chọc vào.
Bạn nên biết
Câu than quen thuộc: 온몸이 쑤셔요 "tôi đau nhức khắp người", thường khi bị cảm hoặc trước khi trời mưa.
Từ liên quan