Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

쑤시다

ssusida

쑤셔요 · 쑤셨어요 · 쑤실 거예요 · 쑤시는 (+noun)

đau nhức, nhức nhối; chọc, xỉa

Ví dụ

비가 오면 무릎이 쑤셔요.

Hễ trời mưa là đầu gối tôi lại nhức.

Thành phần từ

Nghĩa gốc là "chọc, đâm" — cơn đau như bị chọc vào.

Bạn nên biết

Câu than quen thuộc: 온몸이 쑤셔요 "tôi đau nhức khắp người", thường khi bị cảm hoặc trước khi trời mưa.