Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

드나들다

deunadeulda

드나들어요 · 드나들었어요 · 드나들 거예요 · 드나드세요 (ㄹ drops)

ra vào, lui tới; hay lui tới

Ví dụ

이 문으로는 직원만 드나들 수 있어요.

Chỉ nhân viên mới được ra vào cửa này.

Thành phần từ

Gồm 들다 "vào" và 나다 "ra": ra vào.