드나들어요 · 드나들었어요 · 드나들 거예요 · 드나드세요 (ㄹ drops)
ra vào, lui tới; hay lui tới
Ví dụ
이 문으로는 직원만 드나들 수 있어요.
Chỉ nhân viên mới được ra vào cửa này.
Thành phần từ
Gồm 들다 "vào" và 나다 "ra": ra vào.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
드나들어요 · 드나들었어요 · 드나들 거예요 · 드나드세요 (ㄹ drops)
ra vào, lui tới; hay lui tới
Ví dụ
이 문으로는 직원만 드나들 수 있어요.
Chỉ nhân viên mới được ra vào cửa này.
Thành phần từ
Gồm 들다 "vào" và 나다 "ra": ra vào.
Từ liên quan