Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

뒤지다

dwijida

뒤져요 · 뒤졌어요 · 뒤질 거예요 · 뒤지세요

thua kém, tụt lại; lục lọi, lục tìm

Ví dụ

열쇠를 찾으려고 가방을 다 뒤졌어요.

Mình lục tung cả túi để tìm chìa khóa.

Thành phần từ

Hai từ đồng âm: "tụt lại" và "lục lọi" — dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

Bạn nên biết

Cẩn thận: trong tiếng lóng thô tục, 뒤지다 còn nghĩa là "chết", nên chú ý ngữ cảnh.