뒤져요 · 뒤졌어요 · 뒤질 거예요 · 뒤지세요
thua kém, tụt lại; lục lọi, lục tìm
Ví dụ
열쇠를 찾으려고 가방을 다 뒤졌어요.
Mình lục tung cả túi để tìm chìa khóa.
Thành phần từ
Hai từ đồng âm: "tụt lại" và "lục lọi" — dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
Bạn nên biết
Cẩn thận: trong tiếng lóng thô tục, 뒤지다 còn nghĩa là "chết", nên chú ý ngữ cảnh.
Từ liên quan