빈정거림이 · 빈정거림을
lời châm chọc, lời mỉa mai, nói xỏ
Ví dụ
그녀는 동료의 빈정거림을 웃어넘겼어요.
Cô ấy cười cho qua lời châm chọc của đồng nghiệp.
Thành phần từ
Danh từ từ 빈정거리다 "nói xỏ, châm chọc" + -ㅁ.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
빈정거림이 · 빈정거림을
lời châm chọc, lời mỉa mai, nói xỏ
Ví dụ
그녀는 동료의 빈정거림을 웃어넘겼어요.
Cô ấy cười cho qua lời châm chọc của đồng nghiệp.
Thành phần từ
Danh từ từ 빈정거리다 "nói xỏ, châm chọc" + -ㅁ.