Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

조롱

jorong

조롱이 · 조롱을

sự chế giễu, nhạo báng

Ví dụ

그는 사람들의 조롱에도 꿈을 포기하지 않았어요.

Dù bị mọi người chế giễu, anh ấy vẫn không từ bỏ ước mơ.

Thành phần từ

조 chế nhạo롱 đùa cợt

Nghĩa đen là "nhạo và đùa cợt" ai đó. Hán Việt: trào lộng (tiếng Việt "trào lộng" thiên về hài hước châm biếm, còn 조롱 là chế giễu ác ý).

Bạn nên biết

조롱거리가 되다 nghĩa là "trở thành trò cười"; mạnh hơn 놀림 mang tính đùa vui.