Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

매이다

maeida

매여요 · 매였어요 · 매일 거예요 · 매인 (+noun)

bị buộc, được thắt; bị ràng buộc (vào công việc, bổn phận)

Ví dụ

요즘은 회사 일에 매여서 쉴 시간이 없어요.

Dạo này tôi bị công việc ở công ty trói chân nên không có thời gian nghỉ.

Thành phần từ

Dạng bị động của 매다 "buộc, thắt" (넥타이를 매다 "thắt cà vạt").