되살려요 · 되살렸어요 · 되살릴 거예요 · 되살리세요
làm sống lại, hồi sinh; khôi phục
Ví dụ
이 노래는 어린 시절의 추억을 되살려 줘요.
Bài hát này gợi lại kỷ niệm tuổi thơ.
Thành phần từ
되- "lại" + 살리다 "cứu sống", thể sai khiến của 살다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
되살려요 · 되살렸어요 · 되살릴 거예요 · 되살리세요
làm sống lại, hồi sinh; khôi phục
Ví dụ
이 노래는 어린 시절의 추억을 되살려 줘요.
Bài hát này gợi lại kỷ niệm tuổi thơ.
Thành phần từ
되- "lại" + 살리다 "cứu sống", thể sai khiến của 살다.
Từ liên quan