Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

되살리다

doesallida

되살려요 · 되살렸어요 · 되살릴 거예요 · 되살리세요

làm sống lại, hồi sinh; khôi phục

Ví dụ

이 노래는 어린 시절의 추억을 되살려 줘요.

Bài hát này gợi lại kỷ niệm tuổi thơ.

Thành phần từ

되- "lại" + 살리다 "cứu sống", thể sai khiến của 살다.