Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

되찾다

doechatda [되찯따]

되찾아요 · 되찾았어요 · 되찾을 거예요 · 되찾으세요

tìm lại, lấy lại, giành lại

Ví dụ

잃어버린 지갑을 경찰서에서 되찾았어요.

Mình đã tìm lại được chiếc ví bị mất ở đồn cảnh sát.

Thành phần từ

되- "lại" + 찾다 "tìm": tìm lại thứ mình từng có.

Bạn nên biết

Thường đi với danh từ trừu tượng: 건강을 되찾다, 웃음을 되찾다, 자신감을 되찾다 (lấy lại sức khỏe, nụ cười, sự tự tin).