뒤따라요 · 뒤따랐어요 · 뒤따를 거예요 · 뒤따르세요 (ㅡ drops)
theo sau; đi kèm, kéo theo
Ví dụ
아이들이 선생님을 뒤따라 교실로 들어갔어요.
Bọn trẻ theo sau thầy giáo vào lớp.
Thành phần từ
뒤 "phía sau" + 따르다 "theo".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
뒤따라요 · 뒤따랐어요 · 뒤따를 거예요 · 뒤따르세요 (ㅡ drops)
theo sau; đi kèm, kéo theo
Ví dụ
아이들이 선생님을 뒤따라 교실로 들어갔어요.
Bọn trẻ theo sau thầy giáo vào lớp.
Thành phần từ
뒤 "phía sau" + 따르다 "theo".
Từ liên quan