되돌아봐요 · 되돌아봤어요 · 되돌아볼 거예요 · 되돌아보세요
nhìn lại, ngẫm lại, hồi tưởng
Ví dụ
연말에 한 해를 되돌아보면서 일기를 썼어요.
Cuối năm, mình vừa viết nhật ký vừa nhìn lại một năm qua.
Thành phần từ
되- "trở lại" + 돌아보다 "ngoảnh lại".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
되돌아봐요 · 되돌아봤어요 · 되돌아볼 거예요 · 되돌아보세요
nhìn lại, ngẫm lại, hồi tưởng
Ví dụ
연말에 한 해를 되돌아보면서 일기를 썼어요.
Cuối năm, mình vừa viết nhật ký vừa nhìn lại một năm qua.
Thành phần từ
되- "trở lại" + 돌아보다 "ngoảnh lại".