Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

되돌아보다

doedoraboda [되도라보다]

되돌아봐요 · 되돌아봤어요 · 되돌아볼 거예요 · 되돌아보세요

nhìn lại, ngẫm lại, hồi tưởng

Ví dụ

연말에 한 해를 되돌아보면서 일기를 썼어요.

Cuối năm, mình vừa viết nhật ký vừa nhìn lại một năm qua.

Thành phần từ

되- "trở lại" + 돌아보다 "ngoảnh lại".