만료돼요 · 만료됐어요 · 만료될 거예요 · 만료된 (+noun)
hết hạn, mãn hạn (thời hạn, hợp đồng)
Ví dụ
여권이 다음 달에 만료돼서 새로 만들어야 해요.
Hộ chiếu của mình hết hạn vào tháng sau nên phải làm cái mới.
Thành phần từ
만 đầy+료 kết thúc
Nghĩa đen là "đầy và kết thúc": thời hạn đã hết. Hán Việt: mãn liễu — như "mãn hạn".
Bạn nên biết
Phát âm là [말료되다] — hiện tượng lỏng hóa; dùng cho hợp đồng, visa, hộ chiếu, không dùng cho đồ ăn (đồ ăn dùng 유통 기한이 지나다).
Từ liên quan