Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

면제되다

myeonjedoeda

면제돼요 · 면제됐어요 · 면제될 거예요 · 면제된 (+noun)

được miễn, được miễn trừ

Ví dụ

장학생은 등록금이 면제됩니다.

Sinh viên có học bổng được miễn học phí.

Thành phần từ

면 miễn제 trừ bỏ

Nghĩa đen là "miễn và trừ". Hán Việt: miễn trừ — giống tiếng Việt.