면제돼요 · 면제됐어요 · 면제될 거예요 · 면제된 (+noun)
được miễn, được miễn trừ
Ví dụ
장학생은 등록금이 면제됩니다.
Sinh viên có học bổng được miễn học phí.
Thành phần từ
면 miễn+제 trừ bỏ
Nghĩa đen là "miễn và trừ". Hán Việt: miễn trừ — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
면제돼요 · 면제됐어요 · 면제될 거예요 · 면제된 (+noun)
được miễn, được miễn trừ
Ví dụ
장학생은 등록금이 면제됩니다.
Sinh viên có học bổng được miễn học phí.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "miễn và trừ". Hán Việt: miễn trừ — giống tiếng Việt.
Từ liên quan