Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

마비되다

mabidoeda

마비돼요 · 마비됐어요 · 마비될 거예요 · 마비된 (+noun)

bị tê liệt, bị tê; bị đình trệ

Ví dụ

폭설 때문에 시내 교통이 완전히 마비됐어요.

Giao thông nội thành hoàn toàn tê liệt vì tuyết rơi dày.

Thành phần từ

마 tê비 liệt, tê dại

Nghĩa đen là "tê và liệt". Hán Việt: ma tý — như "tê liệt".

Bạn nên biết

Dùng cho cơ thể và cả hệ thống: 교통이 마비되다, 기능이 마비되다.