마비돼요 · 마비됐어요 · 마비될 거예요 · 마비된 (+noun)
bị tê liệt, bị tê; bị đình trệ
Ví dụ
폭설 때문에 시내 교통이 완전히 마비됐어요.
Giao thông nội thành hoàn toàn tê liệt vì tuyết rơi dày.
Thành phần từ
마 tê+비 liệt, tê dại
Nghĩa đen là "tê và liệt". Hán Việt: ma tý — như "tê liệt".
Bạn nên biết
Dùng cho cơ thể và cả hệ thống: 교통이 마비되다, 기능이 마비되다.