Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

자아성찰

jaaseongchal

자아성찰이 · 자아성찰을

sự tự suy ngẫm bản thân, tự vấn

Ví dụ

혼자 하는 여행은 자아성찰의 좋은 기회가 될 수 있어요.

Đi du lịch một mình có thể là cơ hội tốt để suy ngẫm về bản thân.

Thành phần từ

자 tự아 ta성 xem xét찰 quan sát

자아 "bản ngã" + 성찰 "suy ngẫm". Hán Việt: tự ngã tỉnh sát.