기만해요 · 기만했어요 · 기만할 거예요 · 기만하세요
lừa dối, lừa gạt
Ví dụ
그 회사는 허위 광고로 소비자를 기만했습니다.
Công ty đó đã lừa dối người tiêu dùng bằng quảng cáo sai sự thật.
Thành phần từ
기 dối+만 lừa
Nghĩa đen là "dối trá và lừa gạt". Hán Việt: khi man — như trong "khi quân" (dối vua).
Từ liên quan