Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

기만하다

gimanhada

기만해요 · 기만했어요 · 기만할 거예요 · 기만하세요

lừa dối, lừa gạt

Ví dụ

그 회사는 허위 광고로 소비자를 기만했습니다.

Công ty đó đã lừa dối người tiêu dùng bằng quảng cáo sai sự thật.

Thành phần từ

기 dối만 lừa

Nghĩa đen là "dối trá và lừa gạt". Hán Việt: khi man — như trong "khi quân" (dối vua).