Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

오만하다

omanhada

오만해요 · 오만했어요 · 오만한 (+noun)

ngạo mạn, kiêu căng

Ví dụ

성공한 후에도 그는 오만하지 않았어요.

Ngay cả khi đã thành công, anh ấy vẫn không ngạo mạn.

Thành phần từ

오 kiêu ngạo만 khinh mạn

Nghĩa đen là "kiêu ngạo và khinh mạn". Hán Việt: ngạo mạn — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

오만 đứng riêng còn có thể là số 50.000; ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa nào.