오만해요 · 오만했어요 · 오만한 (+noun)
ngạo mạn, kiêu căng
Ví dụ
성공한 후에도 그는 오만하지 않았어요.
Ngay cả khi đã thành công, anh ấy vẫn không ngạo mạn.
Thành phần từ
오 kiêu ngạo+만 khinh mạn
Nghĩa đen là "kiêu ngạo và khinh mạn". Hán Việt: ngạo mạn — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
오만 đứng riêng còn có thể là số 50.000; ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa nào.
Từ liên quan