대체 에너지가 · 대체 에너지를
năng lượng thay thế
Ví dụ
대체 에너지 개발이 점점 중요해지고 있어요.
Việc phát triển năng lượng thay thế ngày càng trở nên quan trọng.
Thành phần từ
대 thay thế+체 thay
대체 "thay thế" cộng 에너지 từ tiếng Anh "energy". Hán Việt: đại thế.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
대체 에너지가 · 대체 에너지를
năng lượng thay thế
Ví dụ
대체 에너지 개발이 점점 중요해지고 있어요.
Việc phát triển năng lượng thay thế ngày càng trở nên quan trọng.
Thành phần từ
대체 "thay thế" cộng 에너지 từ tiếng Anh "energy". Hán Việt: đại thế.