Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

대체 에너지

daeche eneoji

대체 에너지가 · 대체 에너지를

năng lượng thay thế

Ví dụ

대체 에너지 개발이 점점 중요해지고 있어요.

Việc phát triển năng lượng thay thế ngày càng trở nên quan trọng.

Thành phần từ

대 thay thế체 thay

대체 "thay thế" cộng 에너지 từ tiếng Anh "energy". Hán Việt: đại thế.