Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

대중성

daejungseong [대중썽]

대중성이 · 대중성을

tính đại chúng, sức hút với số đông

Ví dụ

이 영화는 작품성과 대중성을 모두 갖췄어요.

Bộ phim này vừa có giá trị nghệ thuật vừa có tính đại chúng.

Thành phần từ

대 lớn중 đám đông성 tính

-성 = tính chất: 대중성, 상업성, 가능성. Hán Việt: đại chúng tính.