상업성이 · 상업성을
tính thương mại
Ví dụ
그 영화는 상업성이 너무 강하다는 비판을 받았어요.
Bộ phim đó bị chỉ trích là mang tính thương mại quá nặng.
Thành phần từ
상 buôn bán+업 nghề, nghiệp+성 tính
Nghĩa đen là "tính chất kinh doanh". Hán Việt: thương nghiệp tính.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
상업성이 · 상업성을
tính thương mại
Ví dụ
그 영화는 상업성이 너무 강하다는 비판을 받았어요.
Bộ phim đó bị chỉ trích là mang tính thương mại quá nặng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tính chất kinh doanh". Hán Việt: thương nghiệp tính.