Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

상업성

sangeopseong [상업썽]

상업성이 · 상업성을

tính thương mại

Ví dụ

그 영화는 상업성이 너무 강하다는 비판을 받았어요.

Bộ phim đó bị chỉ trích là mang tính thương mại quá nặng.

Thành phần từ

상 buôn bán업 nghề, nghiệp성 tính

Nghĩa đen là "tính chất kinh doanh". Hán Việt: thương nghiệp tính.